越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“tiếng địa phương” (2)
tiếng địa phuơng

英语
名dialect
Ông tôi nói bằng tiếng địa phương.
My grandfather speaks in a dialect.
tiếng địa phương
英语
名local language
Anh ấy nói bằng tiếng địa phương.
He speaks in a dialect.
相关词“tiếng địa phương” (0)
未找到相关词。
短语“tiếng địa phương” (2)
Ông tôi nói bằng tiếng địa phương.
My grandfather speaks in a dialect.
Anh ấy nói bằng tiếng địa phương.
He speaks in a dialect.
